
Khớp nối mềm inox SS304 SS316 mặt bích là cụm ống mềm kim loại gồm lõi inox gân sóng, lớp lưới inox bện chịu lực bên ngoài và hai đầu kết nối mặt bích. Sản phẩm được sử dụng để truyền lưu chất đồng thời hấp thụ rung động và sai lệch lắp đặt thông qua khả năng uốn của thân hose.
IWISU cung cấp Flexible Metal Hose mặt bích theo kích thước DN, chiều dài tổng thể, vật liệu hose, vật liệu braid, chuẩn mặt bích và điều kiện áp suất – nhiệt độ cụ thể của từng hệ thống.
Sản phẩm thuộc nhóm khớp nối mềm chống rung nhưng cần phân biệt với khớp giãn nở dạng bellows: Flexible Hose hấp thụ chuyển động chủ yếu bằng uốn cong thân ống, không phải bằng co giãn dọc trục.
Cấu tạo khớp nối mềm inox mặt bích
Một Flexible Metal Hose hoàn chỉnh gồm corrugated hose, braid, collar, đầu nối và mặt bích.
Phần ống gân tạo độ mềm cho cụm hose. Lớp braid bên ngoài chịu tải kéo sinh ra khi áp suất bên trong có xu hướng làm ống kéo dài. Hai đầu fitting và mặt bích tạo kết nối cố định với hệ thống đường ống.
Vật liệu hose thường gặp gồm:
- Inox SS304 / 304L
- Inox SS316 / 316L
- SS321 ở một số ứng dụng nhiệt độ cao
Trong đó SS316L có hàm lượng carbon thấp, phù hợp cho các chi tiết hàn và thường được xem xét khi môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
Phần mặt bích có thể sử dụng thép carbon A105 hoặc inox F304/F316 tùy specification. Nếu toàn bộ hệ thống yêu cầu stainless steel, có thể tham khảo thêm mặt bích inox 304 và mặt bích inox 316 để đồng bộ vật liệu đầu nối.
Lưới bện inox có tác dụng gì?
Braid là bộ phận chịu lực quan trọng giúp corrugated hose làm việc an toàn dưới áp suất.
Thành của ống gân được chế tạo mỏng để duy trì độ linh hoạt. Khi có áp suất bên trong, hose có xu hướng nở theo phương kính và kéo dài theo trục. Lớp braid bằng SS304 hoặc SS316 giữ lại tải này và truyền lực về hai đầu fitting.
Vì vậy một Flexible Hose dùng cho hệ thống có áp không nên được đánh giá chỉ qua độ dày corrugated tube; braid construction cũng trực tiếp quyết định pressure capability của assembly.

Khớp nối mềm inox 1 lớp lưới và 2 lớp lưới
Single Braid là cấu hình phổ biến cho Flexible Hose công nghiệp; Double Braid được sử dụng khi cần khả năng chịu áp cao hơn.
| Cấu hình | Đặc điểm |
|---|---|
| Không braid | Độ mềm cao nhưng chỉ phù hợp các điều kiện áp rất thấp hoặc ứng dụng chuyên biệt |
| 1 Braid | Cấu hình tiêu chuẩn cho nhiều đường ống có áp |
| 2 Braid | Tăng khả năng chịu áp nhưng đồng thời tăng độ cứng khi uốn |
Tài liệu kỹ thuật cho thấy hai lớp braid có thể tăng khả năng chịu áp khoảng 30–50% so với một lớp braid cùng quy cách, nhưng không thể hiểu đơn giản là chịu áp gấp đôi. Việc sử dụng 1 hay 2 braid cần được xác định theo DN, working pressure, temperature và điều kiện chuyển động thực tế.
Bảng áp suất và bán kính uốn Flexible Hose DN15–DN300
Áp suất làm việc của Flexible Hose thay đổi đáng kể theo DN và số lớp braid.
Dữ liệu dưới đây áp dụng ở khoảng 20°C cho nhóm corrugated hose tham khảo trong catalogue.
| DN | Inch | 1 Braid | 2 Braid | Bán kính uốn tĩnh | Bán kính uốn động |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2 inch | 81.8 bar | 122.7 bar | 38 mm | 140 mm |
| DN20 | 3/4 inch | 61.9 bar | 92.9 bar | 53 mm | 203 mm |
| DN25 | 1 inch | 49.5 bar | 74.3 bar | 69 mm | 229 mm |
| DN32 | 1-1/4 inch | 44.5 bar | 66.7 bar | 79 mm | 254 mm |
| DN40 | 1-1/2 inch | 36.6 bar | 55.0 bar | 99 mm | 279 mm |
| DN50 | 2 inch | 31.0 bar | 46.5 bar | 130 mm | 330 mm |
| DN65 | 2-1/2 inch | 28.8 bar | 43.2 bar | 173 mm | 406 mm |
| DN80 | 3 inch | 23.9 bar | 35.8 bar | 198 mm | 457 mm |
| DN100 | 4 inch | 20.6 bar | 30.9 bar | 253 mm | 559 mm |
| DN125 | 5 inch | 19.0 bar | 28.4 bar | 325 mm | 711 mm |
| DN150 | 6 inch | 14.5 bar | 21.7 bar | 376 mm | 813 mm |
| DN200 | 8 inch | 17.2 bar | 24.8 bar | 457 mm | 737 mm |
| DN250 | 10 inch | 12.1 bar | 21.4 bar | 533 mm | 864 mm |
| DN300 | 12 inch | 12.8 bar | 22.4 bar | 686 mm | 1118 mm |
Các bảng trên trang 4–7 của catalogue đồng thời thể hiện OD braid, burst pressure và trọng lượng theo từng DN.
Các giá trị này không phải pressure rating chung cho mọi Flexible Hose. Thông số cuối cùng phải căn cứ construction, vật liệu, số lớp braid và catalogue của đúng sản phẩm được chào.
Khớp nối mềm inox DN50 2 inch
Flexible Hose DN50 2 inch có working pressure tham khảo khoảng 31 bar với 1 braid và 46.5 bar với 2 braid tại 20°C.
Bán kính uốn tĩnh tối thiểu khoảng 130 mm, trong khi bán kính uốn động khoảng 330 mm.
DN50 là ví dụ điển hình cho thấy pressure rating và bend radius phải được kiểm tra cùng nhau. Hose đủ khả năng chịu áp nhưng bị ép uốn dưới giới hạn cho phép vẫn có thể hư hỏng sớm.

Khớp nối mềm inox DN80 3 inch
Flexible Hose DN80 3 inch có áp suất tham khảo 23.9 bar với 1 braid và 35.8 bar với 2 braid tại 20°C.
Bán kính uốn tĩnh khoảng 198 mm và bán kính uốn động khoảng 457 mm.
Khi DN tăng, bán kính uốn cũng tăng đáng kể. Vì vậy chiều dài hose phải đủ để tạo cung uốn tự nhiên, đặc biệt tại các vị trí có rung động liên tục.
Khớp nối mềm inox DN100 4 inch
Flexible Hose DN100 có working pressure tham khảo khoảng 20.6 bar với Single Braid và 30.9 bar với Double Braid tại 20°C.
Bán kính uốn tĩnh tối thiểu khoảng 253 mm, trong khi dynamic bend radius khoảng 559 mm.
Với DN100 và các size lớn hơn, chỉ ghi DN100 x 500L thường chưa đủ để xác định một assembly phù hợp. Cần biết hose làm việc tĩnh hay động và khoảng lệch thực tế giữa hai connection.
Bán kính uốn tối thiểu của Flexible Hose là gì?
Minimum Bend Radius là bán kính nhỏ nhất tính theo đường tim hose mà ống được phép uốn mà không làm biến dạng quá mức corrugation và braid.
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất của Flexible Metal Hose. Khác với expansion joint, hose có braid không được thiết kế để hấp thụ chuyển vị chủ yếu bằng co giãn axial mà bằng hình học uốn cong của thân ống.
Có hai loại bán kính cần phân biệt:
Static Bend Radius áp dụng khi hose được uốn vào vị trí trong quá trình lắp đặt và sau đó gần như không chuyển động.
Dynamic Bend Radius áp dụng khi hose liên tục uốn hoặc rung trong vận hành, ví dụ tại bơm hoặc thiết bị chuyển động.
Dynamic Bend Radius lớn hơn vì corrugation phải chịu hàng nghìn hoặc hàng triệu chu kỳ tải.

Flexible Hose có dùng để bù giãn nở dọc trục không?
Flexible Hose không nên được sử dụng như một expansion joint để chịu nén và kéo trực tiếp theo trục.
Braid hạn chế sự kéo dài axial của hose dưới áp suất. Khả năng hấp thụ chuyển động chủ yếu đến từ việc hose uốn thành cung.
Nếu specification ghi rõ:
Axial Compression ±20 mm
thì cần kiểm tra lại xem yêu cầu thực tế là Flexible Hose hay Metal Expansion Joint.
Việc phân biệt đúng loại thiết bị ngay từ RFQ giúp tránh sử dụng hose sai chức năng.
Khớp nối mềm inox SS304 và SS316
SS304 và SS316 đều được sử dụng phổ biến cho corrugated hose và braid, nhưng SS316 thường được xem xét khi môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
Tài liệu ghi nhận các vật liệu hose gồm AISI 304/304L, 316/316L và 321; braid phổ biến bằng AISI 304 hoặc AISI 316.
Khi specification ghi Flexible Hose SS316, cần xác nhận rõ:
- Corrugated hose là SS316 hay SS316L
- Braid là SS304 hay SS316
- Collar/end fitting dùng grade nào
- Mặt bích carbon steel hay inox
Một assembly có thể sử dụng hose SS316L + braid SS304 + flange A105 mà vẫn được mô tả ngắn là “hose inox 316” nếu specification không đủ chi tiết.
Nếu dự án yêu cầu đồng bộ vật liệu đầu kết nối, có thể tham khảo riêng mặt bích inox 316.
Khớp nối mềm inox mặt bích JIS 10K
Khớp nối mềm inox có thể được gia công hai đầu mặt bích JIS B2220 10K theo kích thước DN của đường ống.
Một số dimension tham khảo:
| Size | OD bích JIS 10K | PCD |
|---|---|---|
| DN50 | 155 mm | 120 mm |
| DN80 | 185 mm | 150 mm |
| DN100 | 210 mm | 175 mm |
| DN150 | 280 mm | 240 mm |
| DN200 | 330 mm | 290 mm |
Đối với hệ thống đang sử dụng bích Nhật Bản, có thể đối chiếu thêm mặt bích inox SUS304 JIS 10K để kiểm tra OD, PCD và drilling của connection. Trang IWISU này sử dụng tiêu chuẩn JIS và grade SUS304. IWISU

Khớp nối mềm inox mặt bích PN16
Flexible Hose PN16 sử dụng cụm flange theo hệ PN, phổ biến là EN 1092-1 đối với mặt bích thép và inox.
Một số kích thước tham khảo:
| Size | OD PN16 | PCD |
|---|---|---|
| DN50 | 165 mm | 125 mm |
| DN80 | 200 mm | 160 mm |
| DN100 | 220 mm | 180 mm |
| DN150 | 285 mm | 240 mm |
| DN200 | 340 mm | 295 mm |
Catalogue assembly cho thấy cùng một DN có thể được sản xuất theo JIS 10K, PN16 hoặc ASME Class 150 tùy hệ piping.
IWISU đã có bảng riêng về mặt bích PN16 với các kích thước OD, PCD và số lỗ theo DN, thuận tiện khi kiểm tra khả năng lắp lẫn trước khi đặt hose. IWISU
Flexible Hose mặt bích ASME Class 150
Flexible Hose cũng có thể được chế tạo với flange ASME B16.5 Class 150.
Một số dimension tham khảo:
| Size | OD Class 150 | PCD |
|---|---|---|
| DN50 / 2 inch | 152.4 mm | 120.7 mm |
| DN80 / 3 inch | 190.5 mm | 152.4 mm |
| DN100 / 4 inch | 228.6 mm | 190.5 mm |
| DN150 / 6 inch | 279.4 mm | 241.3 mm |
| DN200 / 8 inch | 342.9 mm | 298.5 mm |
Class 150 của mặt bích không phải là working pressure mặc định của toàn bộ Flexible Hose. Giới hạn thực tế của assembly phải lấy theo bộ phận có khả năng chịu tải thấp nhất giữa hose, braid, weld, fitting và flange.
Đối với các hệ piping bằng stainless steel, IWISU cũng có dòng mặt bích inox 304 ASME Class 150 để đối chiếu connection. IWISU
Mặt bích của Flexible Hose dùng thép hay inox?
Flange của Flexible Hose có thể khác vật liệu với corrugated hose.
Các cấu hình trong tài liệu gồm:
- ASTM A105 – Carbon Steel
- ASTM A182 F304 – Stainless Steel 304
- ASTM A182 F316 – Stainless Steel 316
Ví dụ có thể đặt:
Hose SS316L + Braid SS304 + Flange A105
hoặc:
Hose SS316L + Braid SS316 + Flange F316
Việc chọn flange phụ thuộc môi chất, môi trường bên ngoài, tiêu chuẩn dự án và yêu cầu chống ăn mòn.

Mặt bích cố định và mặt bích xoay
Flexible Hose có thể sử dụng fixed flange hoặc loose flange tùy cấu hình lắp đặt.
Fixed flange được hàn cố định với cụm hose nên vị trí bolt hole phải được căn chính xác ngay trong quá trình chế tạo.
Loose flange sử dụng stub end và cho phép phần flange bên ngoài xoay khi lắp đặt. Cấu trúc này giúp căn chỉnh bolt hole thuận tiện hơn và hạn chế truyền lực xoắn vào thân hose.
Với Flexible Metal Hose, hạn chế torsion rất quan trọng vì corrugation không được thiết kế để chịu xoắn cưỡng bức trong quá trình siết bu-lông.
Nhiệt độ ảnh hưởng tới áp suất Flexible Hose như thế nào?
Working pressure phải được giảm khi nhiệt độ vận hành tăng.
Tài liệu sử dụng Temperature Derating Factor để điều chỉnh pressure rating công bố ở khoảng 20°C.
| Nhiệt độ | SS304/304L | SS316 | SS316L |
|---|---|---|---|
| 20°C | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
| 200°C | 0.94 | 0.97 | 0.93 |
| 260°C | 0.88 | 0.90 | 0.86 |
| 315°C | 0.82 | 0.85 | 0.81 |
| 370°C | 0.80 | 0.82 | 0.77 |
| 425°C | 0.76 | 0.80 | 0.74 |
| 480°C | 0.73 | 0.78 | 0.71 |
| 600°C | 0.49 | 0.62 | 0.61 |
Ví dụ một Flexible Hose SS316 được công bố 20 bar tại 20°C sẽ chỉ còn khoảng 16 bar theo riêng hệ số nhiệt ở 425°C, trước khi xét tới các hệ số tải động khác.
Nếu hose và braid sử dụng hai grade khác nhau, cần sử dụng hệ số bất lợi hơn khi đánh giá cả assembly.
Chiều dài Flexible Hose nên chọn bao nhiêu?
Chiều dài Flexible Hose phải đủ để tạo được cung uốn đáp ứng Minimum Bend Radius của đúng DN.
Overall Length được tính giữa hai mặt làm kín của connection, nhưng không phải toàn bộ chiều dài đó đều có khả năng uốn. Collar, fitting và khu vực hàn là các phần tương đối cứng.
Khi đặt hàng nên cung cấp:
- OAL / chiều dài mặt bích đến mặt bích
- Khoảng lệch giữa hai đầu
- Hose làm việc tĩnh hay động
- Hướng chuyển động
- DN
- Minimum Bend Radius yêu cầu
Với ứng dụng tại bơm hoặc thiết bị rung, chiều dài quá ngắn có thể khiến hose bị uốn tập trung ngay sát collar và giảm tuổi thọ.
Flexible Hose được hàn như thế nào?
Khu vực liên kết giữa corrugated hose, braid, collar và end fitting là vùng chịu tải quan trọng của assembly.
Cấu trúc được mô tả gồm hose gân mỏng, lớp braid, collar/ferrule, stub end hoặc fitting và flange. Tài liệu mô tả quá trình hàn TIG/GTAW để liên kết các phần này.
Collar không chỉ giữ braid mà còn giúp hạn chế ứng suất uốn tập trung trực tiếp vào vùng ảnh hưởng nhiệt của mối hàn.
Tiêu chuẩn EN ISO 10380 cho Flexible Metal Hose
EN ISO 10380 là tiêu chuẩn liên quan trực tiếp tới corrugated metal hoses và hose assemblies.
Dữ liệu catalogue sử dụng hệ số an toàn giữa burst pressure và maximum working pressure ở mức tối thiểu khoảng 4:1.
Tiêu chuẩn cũng đề cập tới phân loại độ linh hoạt và fatigue testing của metal hose
Với đơn hàng dự án, cần xác nhận compliance và certificate của đúng Flexible Hose được cung cấp thay vì mặc định mọi ống mềm inox đều đạt cùng tiêu chuẩn.
Khớp nối mềm inox dùng ở đâu?
Flexible Hose inox thường được lắp tại vị trí cần dẫn lưu chất đồng thời hạn chế truyền rung hoặc cho phép sai lệch hình học nhỏ giữa hai điểm kết nối.
Các ứng dụng thường gặp gồm:
- Đường hút hoặc xả của bơm
- Máy nén
- Hệ thống nước
- Đường hơi
- Khí công nghiệp
- Dầu và process fluid tương thích
- Thiết bị có rung động
- Các connection có sai lệch nhỏ khi lắp đặt
Nếu hệ thống sử dụng thêm nhiều loại khớp chống rung khác nhau, có thể tham khảo danh mục khớp nối mềm chống rung để phân biệt Flexible Hose với các cấu hình cao su và sản phẩm bù chuyển vị khác. IWISU
Những lỗi cần tránh khi lắp khớp nối mềm inox
Flexible Hose dễ giảm tuổi thọ nếu bị xoắn, kéo căng hoặc uốn dưới bán kính cho phép.
Các lỗi thường cần tránh:
- Không sử dụng hose để chịu kéo hoặc nén axial trực tiếp.
- Không ép hose uốn dưới Minimum Bend Radius.
- Không xoắn hose để căn bolt hole.
- Dynamic service phải kiểm tra Dynamic Bend Radius.
- Không đặt điểm uốn ngay sát collar hoặc mối hàn.
- Phải derate pressure khi nhiệt độ tăng.
- Chiều dài hose phải đủ để hình thành cung uốn.
Tài liệu cũng khuyến nghị kiểm soát chuyển động trong cùng một mặt phẳng và hạn chế torsion; loose flange có thể hỗ trợ giảm lực xoắn trong quá trình lắp.
Cần cung cấp thông tin gì khi hỏi giá Flexible Hose?
Một yêu cầu báo giá khớp nối mềm inox cần có ít nhất DN, chiều dài, vật liệu, pressure, temperature và flange standard.
Ví dụ:
FLEXIBLE METAL HOSE, DN100, SS316L HOSE, SS316 BRAID, SINGLE BRAID, PN16 FLANGED END, OAL 600 MM.
Hoặc:
KHỚP NỐI MỀM INOX, DN50, HOSE SS304, BRAID SS304, JIS 10K, L = 500 MM.
Thông tin nên gửi gồm:
- DN / NPS
- OAL
- Hose material
- Braid material
- Single Braid / Double Braid
- Flange material
- Flange standard
- Working pressure
- Design temperature
- Môi chất
- Static / Dynamic application
- Số lượng
Đối với hàng thay thế, nên gửi thêm ảnh thực tế, kích thước flange, PCD, số lỗ bu-lông và chiều dài face-to-face để đối chiếu.
Khớp nối mềm inox SS304 SS316 tại IWISU
IWISU cung cấp Flexible Metal Hose mặt bích theo specification của từng dự án với nhiều lựa chọn về vật liệu, braid, chiều dài và chuẩn kết nối.
Các cấu hình thường có thể bao gồm:
- Hose SS304 / SS304L
- Hose SS316 / SS316L
- Single Braid
- Double Braid
- Flange Carbon Steel
- Mặt bích inox 304
- Mặt bích inox 316
- JIS 10K
- PN16
- ASME Class 150
Khách hàng có thể gửi DN, OAL, hose/braid material, flange standard, môi chất, áp suất và nhiệt độ vận hành để IWISU đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.





