NHIỆT KẾ ĐỒNG CHÂN THẲNG | STRAIGHT BRASS THERMOMETER

NHIỆT KẾ THẲNG NỐI REN

Vật liệu: Đồng

Kiểu thẳng

Chân ren

Tên gọi khác:

  • BRASS GLASS THERMOMETER | NHIỆT KẾ ĐỒNG THAU
  • BRASS STRAIGHT THERMOMETER | NHIỆT KẾ THẲNG BẰNG ĐỒNG
  • NHIỆT KẾ THẲNG CHÂN REN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

DOWNLOAD TÀI LIỆU: NDHT V-shaped thermometers C0101

KÍCH THƯỚC MẶT  (CASE DIMENSION):

  • 110 mm
  • 150 mm
  • 200 mm

VẬT LIỆU MẶT (CASE MATERIAL):

  • Aluminum : Nhôm
  • Polyamide : Sợi tổng hợp

MÀU SĂC (CASE COLOUR):

  • Gold (Vàng)
  • Silver (Bạc)

KIỂU DÁNG:

  • Thẳng: Straight

CÁC THANG ĐO NHIỆT ĐỘ CÓ SẴN (ºC):

  • – 60+60
  • -60+40
  • -50+50
  • -40+40
  • -40+60
  • -30+50
  • -10+50
  • 0+50
  • 0+60
  • 0+80
  • 0+100
  • 0+120
  • 0+160
  • 0+200
  • 0+300
  • 0+400
  • 0+500
  • 0+600

HIỂN THỊ THANG ĐO THEO (Scale temperature):

  • ºC
  • ºC / ºF

DUNG DỊCH / LƯU CHẤT HIỂN THỊ TRONG NHIỆT KẾ (THERMOMETIC LIQUID):

  • Blue Liquid (Chất lỏng màu xanh)
  • Red Liquid (Chất lỏng màu đỏ)
  • Mercury (Thủy ngân)

ĐỘ DÀI PHẦN STEM (Stem length) (mm):

  • 25
  • 30
  • 35
  • 40
  • 45
  • 50
  • 55
  • 60
  • 63
  • 68
  • 70
  • 75
  • 80
  • 85
  • 90
  • 100
  • 110
  • 120
  • 130
  • 135
  • 140
  • 160
  • 200
  • 220
  • 250
  • 270
  • 300
  • 350
  • 400
  • 450
  • 500

Đường kính stem (Stem diameter) (mm):

  • Ø10
  • Ø8

Chuẩn Ren kết nối (Threaded connection):

  • ½” BSP male
  • ½” BSPT male
  • ½” NPT male
  • 3/8″ BSP male
  • 3/8″ BSPT male
  • 3/4″ BSP male
  • 3/4″ NPT male
  • Bolt Ø16 mm
  • Bolt Ø18 mm
  • M16x150 male
  • M18x150 male
  • M20x150 male
  • M22x150 male
  • M27x200 male
  • ½” BSP Sliding thread male
  • ½” NPT Sliding thread male
  • 3/4″ BSP Turning female
  • ½” BSP Turning female
  • 3/4″ BSP Turning male
  • ½” BSP Turning male
  • ½” NPT Turning male
  • Without threaded connection

Vật liệu của chân ren và Stem (Stem/Thread material):

  • Brass (đồng)
  • Stainless steel AISI 304 (Inox 304)
  • Stainless steel AISI 316 (Inox 316)
  • Chromed Steel (Crom)
  • Zinc coated steel (Thép mạ kẽm)
  • Stainless Steel AISI 316L (Inox 316L)

TỪ KHÓA TÌM KIẾM:

nhiệt kế thủy ngân ; nhiệt kế chân đồng ; nhiệt kế thân đồng ; nhiệt kế góc 90 độ ; nhiệt kế thẳng nối ren ; đồng hồ nhiệt kế ; đồng hồ đo nhiệt độ ; nhiệt kế nối ren ; nhiệt kế đồng thau ; nhiệt kế thẳng ; nhiệt kế nối ren ; nhiệt kế góc ; nhiệt kế 135 độ ;

thermometer ; straight thermometer ; angle thermometer ; 90d thermometer ; 135oC thermometer ; brass thermometer ; straight thermometer ; đồng hồ nhiệt độ gesa ; gesa thermometer

Sản phẩm cùng loại:
Leave Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

clear formSubmit