SOCKOLET – WELDOLET ÁP LỰC #3000

SOCKOLET – WELDOLET CL 3000 | SOCKOLET WELDOLET #3000

SOCKOLET A182 F304 CL3000 | SOCKOLET #3000 A182 F304

SOCKOLET A182 F316 CL3000 | SOCKOLET #3000 A182 F316

WELDOLET A182 F304 CL3000 | SOCKOLET #3000 A182 F304

WELDOLET A182 F316 CL3000 | SOCKOLET #3000 A182 F316

SOCKOLET ASTM A105 CL3000 | SOCKOLET A105 #3000

WELDOLET ASTM A105 CL3000 | WELDOLET A105 #3000
Thông số kỹ thuật:

 

weldolet a105

sockolet cl3000 a105
ASME B31.1 & MSS-SP97
ASME B31.3 and ASME BPVC
Vật liệu:
Carbon Steels A105, Stainless Steels SS304, SS316,
Alloy Steels and Non-ferrous metals certified to ASTM, ASME, and Military
Tiêu chuẩn kết nối:
Threads: Ren NPT
American National Standard Taper Pipe Threads
NPT (ANSI/ASME B1.20.1-1983)
Các size phổ thông và độ dày:
1/8”- 4” in Class 3000 and 6000

Độ dày ống: SCH10, SCH40; SCH80; SCH160; SCH XXS

Tiêu chuẩn quốc tế chung về vật liệu:

  • Inox : ASTM A182 F304, 304L, 304H, 316, 316L, 317, 317L, 321, 310, 347, 904L
  • Thép carbon: ASTM A105, A105N, A694 F42, 46, 52, 56, 60, 65, 70, A350 LF3, A350 LF2
  • Hợp kim thép: ASTM A182 F1, F5, F9, F11, F22, F91
  • Vật liệu: Monel, nickel, inconel, hastelloy, copper, brass, bronze, titanium, tantalum, bismuth, aluminum, high speed steel, zinc, lead
  • Duong kinh: 1/8″ NB to 4″ NB. (Socket weld & Threaded)
  • Ap luc: 3000, 6000, 9000

Từ khóa tìm kiếm:

Threadolet; sockolet; Threadolet A105; Threadolet A182 F304, Threadolet A182 F316; weldolet class #3000; sockolet A105 Cl.3000 ; weldolet A182 F304; Sockolet A182 F304; sockolet A182 F316 #3000; weldolet a105 #3000; weldolet A182 F316

Threadolet áp lực #3000; Threadolet áp lực A105

Sản phẩm cùng loại:
Leave Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

clear formSubmit