GASKET SPIRAL WOUND SS316 ASME B16.20 300LB 4.5MM

SPIRAL WOUND GASKET ASME B16.20, 300LB, RF, THICKNESS 4.5MM, SS316

vòng đệm spiral wound gasketgasket spiral wound - iwisu

SPIRAL WOUND GASKET ASME B16.20, 300LB RF, Graphite Filter; Inner Ring: SS316 ; Outer Ring: SS316 

Tên gọi khác: VÒNG ĐỆM SPIRAL WOUND ; GASKET SW KIM LOẠI ; VÒNG ĐỆM 3 VÒNG KIM LOẠI CLASS 300

Spiral-Wound-Gasket

  • Kiểu / loại gasket: Spiral Wound Gasket.
  • Tiêu chuẩn thiết kế: ASME B16.20
  • Số vòng : 3 Vòng
  • Vật liệu: Vòng trong (IR) : SS316 ; Vòng ngoài (OR) SS316 ; Winding: SS316; Filter: Graphite
  • Pressure: 300 LB.
  • Độ dày: THK 4.5 mm
  • Size stock: 1/2″ , 3/4″ , 1″ , 1 1/4″ , 1 1/2″ , 2″ , 2 1/2″ , 3″ , 4″ , 6″ , 8″ , 10″ , 12″ , 14″ , 16″ , 18″ , 20″ , 24″, 26″ , 28″ , 30″ , 32″ , 36″
  • Xuất xứ: Singapore , Anh (UK) , Hàn Quốc , Trung Quốc , Nhật Bản

Class  300  NPS 1/2-24
NPS Inner Ring Sealing Element Outer Ring
Inside (d1)
Dia.
Inside (d2)
Dia.
Outside (d3)
Dia.
Outside (d4)
Dia.
1/2 14.2 19.1 31.8 54.1
3/4 20.6 25.4 39.6 66.8
1 26.9 31.8 47.8 73.2
38.1 47.8 60.5 82.6
44.5 54.1 69.9 95.3
2 55.6 69.9 85.9 111.3
66.5 82.6 98.6 130.3
3 81 101.6 120.7 149.4
4 106.4 127 149.4 181.1
5 131.8 155.7 177.8 215.9
6 157.2 182.6 209.6 251
8 215.9 233.4 263.7 308.1
10 268.2 287.3 317.5 362
12 317.5 339.9 374.7 422.4
14 349.3 371.6 406.4 485.9
16 400.1 422.4 463.6 539.8
18 449.3 474.7 527.1 596.9
20 500.1 525.6 577.9 654.1
24 603.3 628.7 685.8 774.7

TỪ KHÓA TÌM KIẾM:

Gasket Spiral Wound ASME B16.20 ; Spiral Wound Gasket SS316 B16.20 300LB ; Vòng đệm kim loại Spiral Wound ; Vòng đệm kim loại ASME B16.20 ; Vòng đệm kim loại inox 304 Spiral Wound ; Spiral wound gasket ASME 16.20 4.5mmThk 300LB ; Vòng đệm Spiral Wound SS316 ; Gasket kim loại 3 vòng inox 304 dày 4.5mm , Gasket kim loại B16.20 inox 304 ; Spiral wound gasket SS316 4.5mm B16.20 ; Spiral wound gasket 4.5mm SS316 300LB B16.20

Sản phẩm cùng loại:
Leave Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

clear formSubmit