C21000 BRASS TUBE

ỐNG ĐỒNG HỢP KIM C21000

C21000 BRASS TUBE

C21000 BRASS TUBE

Tổng quan sản phẩm: ỐNG ĐỒNG HỢP KIM C21000

Sản phẩm ống đồng hợp kim có sức mạnh cơ học cao, nhựa nhiệt dẻo tốt, hiệu suất cắt tốt, dễ khử màu và nứt ứng suất trong một số trường hợp.

Thông số kỹ thuật: đường kính ngoài 10-200mm, độ dày thành 1.0-15mm Trạng thái: M (trạng thái mềm), Y2 (1/2 cứng), Y (cứng)

Ứng dụng: đèn, nhạc cụ, ống thổi, phụ kiện đường ống, ống nước, ống nước, trang trí, vv,…

Product description:

High mechanical strength, good thermoplastic, good cutting performance, easy to dezincification and stress cracking in some cases.

Specifications: outer diameter 10-200mm, wall thickness 1.0-15mm State: M (soft state), Y2 (1 /2 hard), Y (hard) Applications: lamps, musical instruments, bellows, pipe fittings, water pipes, plumbing, decoration, etc.

EXTRUDED BRASS TUBE

Type Section Shape Grade Temper Dimension(mm) Length

(mm)

Standard Application
O.D. Wall Thickness/ I.D.
Extruded Brass Pipe Round C28000 C37000 O 60~300 5~42.5 500~6000 YS/T662-2007 Used in mechanical, 

electrical, shipbuilding etc.

135~140 45 500~2000 Q/LT018-92
145~200 45~50 500~2000
205~260 45~50 500~1500
265~300 45~50 500~1000
C21000 HFe59-1-1 O 60~280 5~42.5 500~6000 YS/T662-2007
C24000 C26200 HSn62-1

HSi80-3 HMn58-2

HMn57-3-1

O 60~220 7.5~30 500~3000 YS/T662-2007
Synchronizer Tooth 

Ring Tube

Round LW6809 O 50~90 40~74(I.D.) ≥1300 Enterprise Standard Automobile Industry

Wear Resistance Field

ELONGATED BRASS TUBE

Type Shape Grade Temper Dimension(mm) Standard L(mm) Application
O.D. Wall Thickness
Drawing Brass Tube Round H96  H90  H85 H

  1/2H

   O

  1/2O

5~200 0.5~15 GB/T1527-2006 O.D.≤100 L1000~7000
O.D.>100 L500~6000
H70 H68 10~100 1.0~10
H62 H65 H65A H63 8~200 0.8~10
HSn70-1 HSn62-1 10~100 1.0~10
H62 1/2H

   O

38~200 10.5~17.5 Q/LT035-92 O.D.≤100 L1000~7000
O.D.>100 L500~6000
201~275 4~17.5
C23000 H58、O61 10.29~178 1.57~9.0 Enterprise Standard ≤6096 Water supply & transportation pipes

pipe joints

H65  C2700 1/2H 25~90 2.3~6.0 Enterprise Standard 2300~4000 Refrigeration four-way valve
H63C 1/2H 15~45 0.8~5.5 Enterprise Standard 2000~4000 Sanitary ware
Heat exchanger,

Copper fo

Alloy piper condenser

Round HAl77-2

HSn70-1
H68A  HSn70-1B

H85A HSn70-1AB C68700  C44300

O

 1/2H

8~76 1.0~4.5 GB/T8890-2007

C68700、C44300

2000~14000
C44300 O61 12~45 0.8~3.40 Enterprise Standard ≤14000

Website liên kết: thegioivalve, thegioimatbich

Sản phẩm cùng loại: